Leaderboard
| Rank | ▾ | Username | Points | Problems count |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0.00 | 0 | ||
| 2 | Nguyễn Thành Nhân | 1.05 | 1 | |
| 3 | 0.00 | 0 | ||
| 4 | Hồ Minh Nguyên | 11.09 | 2 | |
| 5 | Mai Lê Hoàng Thương | 0.00 | 0 | |
| 6 | Nguyễn Thái Bình | 6.68 | 2 | |
| 7 | Hồ Quốc Hào | 0.00 | 0 | |
| 7 | Hồ Văn Nguyên | 0.00 | 0 | |
| 9 | Huỳnh Mạnh Khải | 2.00 | 0 | |
| 10 | Trương Quốc Dương | 5.15 | 2 | |
| 11 | Võ Nguyễn Phú Trọng | 0.00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Cao Anh Minh | 10.05 | 1 | |
| 13 | Đào Nguyễn Tú Anh | 5.11 | 1 | |
| 14 | Nguyễn Ngọc Bách | 0.00 | 0 | |
| 14 | Trương Vĩnh Khang | 0.00 | 0 | |
| 16 | Lê Nguyễn Văn Quang | 5.15 | 2 | |
| 17 | 0.00 | 0 | ||
| 18 | Nguyễn Thanh Hoàng | 0.21 | 0 | |
| 19 | Trương Thanh Tuấn | 5.05 | 1 | |
| 20 | Đỗ Thị Hồng Duyên | 0.00 | 0 | |
| 20 | Lê Thị Bảo Hân | 0.00 | 0 | |
| 22 | Dương Viết Hân | 5.15 | 2 | |
| 23 | Đỗ Văn Khánh Huy | 0.00 | 0 | |
| 24 | Phạm Nguyễn Hữu Toàn | 0.10 | 1 | |
| 25 | Võ Trung Tuấn Kiệt | 0.00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Hữu Truyền | 0.00 | 0 | |
| 25 | Đỗ Thành Khoa | 0.00 | 0 | |
| 25 | Học sinh | 0.00 | 0 | |
| 25 | Đỗ Mẫn | 0.00 | 0 | |
| 25 | Đinh Võ Phúc Huy | 0.00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Thành Khang | 0.00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Thành Hiếu | 0.00 | 0 | |
| 25 | Ngọc Anh | 0.00 | 0 | |
| 25 | Phan Thanh Khoa | 0.00 | 0 | |
| 35 | 5.15 | 2 | ||
| 36 | 0.00 | 0 | ||
| 36 | 0.00 | 0 | ||
| 38 | Nguyễn Cao Đức | 11.09 | 2 | |
| 39 | Nguyễn Quang Vũ | 1.05 | 1 | |
| 40 | anonymus | 0.00 | 0 | |
| 40 | Đỗ Xuân Huy | 0.00 | 0 | |
| 40 | Phan Thành Nhân | 0.00 | 0 | |
| 40 | 0.00 | 0 | ||
| 40 | Gián điệp Lê Hồng Phong | 0.00 | 0 | |
| 40 | Lý Anh Hào | 0.00 | 0 | |
| 40 | Thuỷ Ngọc Quốc | 0.00 | 0 | |
| 40 | Tìm kiếm nhị phân | 0.00 | 0 | |
| 40 | Nguyễn Quốc Huy | 0.00 | 0 | |
| 40 | Nguyễn Quốc Siêu | 0.00 | 0 | |
| 40 | Nguyễn Đình Phú Khang | 0.00 | 0 | |
| 40 | Nguyễn Vĩnh Anh Phin | 0.00 | 0 | |
| 40 | Trần Công Triết | 0.00 | 0 | |
| 40 | Võ Hoàng Nam | 0.00 | 0 |